Chữ Hán
乚
Nghĩathành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫 (háo); biến thể cổ của 乙 (yǐ)
Bộ thủ乚
- 1 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫 (háo); biến thể cổ của 乙 (yǐ)
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 七qīÂm Hán Việt: thấtbảy; 7HSK 1
- 儿érđứa trẻ; con traiHSK 1
- 也yěÂm Hán Việt: dã(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)HSK 1
- 电diànÂm Hán Việt: điệnsét; điện; dạng kết hợp của điệnHSK 1
- 己jǐtự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)HSK 2
- 礼lǐquà; tặng; nghi thứcHSK 3
- 乱luànÂm Hán Việt: loạntrong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựHSK 4
- 尺chǐÂm Hán Việt: xíchmột thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻHSK 5
- 扎zhāÂm Hán Việt: trátchích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")HSK 6
- 孔kǒngÂm Hán Việt: khổnglỗ; lượng từ cho nhà hang độngHSK 7–9
- 甩shuǎiném; vung; lúc lắcHSK 7–9
- 乳rǔvú; sữaHSK 7–9
- 陋lòuthấp; khiêm tốn; giản dịHSK 7–9
- 鬼guǐÂm Hán Việt: quỷlinh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))HSK 7–9
- 乜miēdùng trong 乜斜 (miēxie); (tiếng Quảng Đông) gì?
- 匕bǐdao găm; cái muôi; loại thìa cổ
- 尢wāngkhập khiễng
- 巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng 5-5 tháng 6), năm Tỵ; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 150°
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 冘yíntiến lên; tiến tới
- 札zhábiến thể của 札 (zhá)
- 轧gáchen chúc (trong đám đông); kết bạn; kiểm tra (sổ sách)
- 乩jībói
- 钆gágadolinium (hoá học)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.