Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhā · zhā · zhā · zhá · zā · zā

扎

Nghĩazhā chích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar"); zhā biến thể của 扎 (zhā); zhā (quân đội) đóng quân; tại Đài Loan đọc là [zha2]; zhá dùng trong 挣扎 (zhēngzhá); zā biến thể của 扎 (zā); zā buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtzhā trát
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhāÂm Hán Việt: trátchích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")
  • zhāChưa có âm thanhbiến thể của 扎 (zhā)
  • zhāChưa có âm thanh(quân đội) đóng quân; tại Đài Loan đọc là [zha2]
  • zhádùng trong 挣扎 (zhēngzhá)
  • zābiến thể của 扎 (zā)
  • zābuộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 乚

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.