Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

善

shàn
Nghĩa tiếng Việttốt (có đức); nhân từ; thái độ tốt
Âm Hán Việtthiện
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tốt (có đức)
  2. 2 nhân từ
  3. 3 thái độ tốt
  4. 4 giỏi về cái gì
  5. 5 cải thiện hoặc hoàn thiện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập