Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
zhì

治

Nghĩa tiếng Việtquản lý; cai trị; kiểm soát
Âm Hán Việttrị
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quản lý
  2. 2 cai trị
  3. 3 kiểm soát
  4. 4 điều hành
  5. 5 khai thác (sông ngòi)
  6. 6 điều trị (bệnh)
  7. 7 tiêu diệt (sâu bệnh)
  8. 8 trừng phạt
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 nghiên cứu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập