Cấp: HSK 7–9Từ ghép
统治
Phồn thể: [統治]Nghĩa tiếng Việtcai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị
Âm Hán Việtthống trị
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cai trị (một quốc gia)
- 2 cai quản
- 3 quyền cai trị
- 4 chế độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu
- 戏[戯][hí]Cấp: HSK 5biến thể của 戏 (xì)