Houzii
← Từ điển
Từ ghép

至高统治权

Phồn thể: [至高統治權]
zhìgāotǒngzhìquán
Nghĩa tiếng Việtquyền lực tối cao; chủ quyền
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa