Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
quán · Quán

权

Nghĩaquyền lực; quyền hạn; quyền; họ [Quan2]
Bộ thủ木
Âm Hán Việtquyền
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quánÂm Hán Việt: quyềnquyền lực; quyền hạn; quyền
  • Quánhọ [Quan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 又

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 雚

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.