Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
réng

仍

Nghĩa tiếng Việtvẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay
Âm Hán Việtnhưng
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vẫn
  2. 2 duy trì
  3. 3 (văn học) thường xuyên; hay

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập