HSK 4 · Ngữ pháp
Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然
Cấu trúc cốt lõi
重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)
1. Bản chất & Cách dùng
"重新" biểu thị bắt đầu làm lại một việc do lần trước chưa đạt hoặc muốn đổi cách mới. "仍 / 仍然" tương đương 还是 trong câu trần thuật, chỉ trạng thái không thay đổi.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
今天你想吃米饭仍然面条?Câu đúng: 今天你想吃米饭还是面条?仍然 chỉ dùng trong câu trần thuật nghĩa là "vẫn", không dùng trong câu hỏi lựa chọn như 还是.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Nhịp sinh học, giấc ngủ và sức khoẻ thể chất