Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然

Cấu trúc cốt lõi

重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)

1. Bản chất & Cách dùng

"重新" biểu thị bắt đầu làm lại một việc do lần trước chưa đạt hoặc muốn đổi cách mới. "仍 / 仍然" tương đương 还是 trong câu trần thuật, chỉ trạng thái không thay đổi.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 胡hú医yī生shēng帮bāng阿Ā明míng重chóng新xīn调tiáo整zhěng了le作zuò息xī时shí间jiān表biǎo。Bác sĩ Hồ giúp Minh điều chỉnh lại bảng thời gian biểu sinh hoạt.
  2. 虽suī然rán已yǐ经jīng到dào了liǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)晚wǎn上shang十shí一yī点diǎn,他tā仍réng然rán在zài灯dēng下xià认rèn真zhēn看kàn书shū。Mặc dù đã đến 11 giờ đêm, anh ấy vẫn chăm chú đọc sách dưới ánh đèn.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 今天你想吃米饭仍然面条?Câu đúng: 今天你想吃米饭还是面条?仍然 chỉ dùng trong câu trần thuật nghĩa là "vẫn", không dùng trong câu hỏi lựa chọn như 还是.