Từ ghép
作息时间表
Phồn thể: [作息時間表]Nghĩa
- 1 lịch trình hàng ngày
- 2 lịch làm việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.