Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作息时间表

Phồn thể: [作息時間表]
zuòxīshíjiānbiǎo
Nghĩa tiếng Việtlịch trình hàng ngày; lịch làm việc
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa