Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī

息

Nghĩahơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
Bộ thủ心
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīhơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 自 + 心

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.