Chữ Hán
息
Nghĩahơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
Bộ thủ心
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 自 + 心
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 休息Âm Hán Việt: hưu tứcnghỉ; nghỉ ngơiHSK 1
- 信息Âm Hán Việt: tín tứcthông tin; tin tức; tin nhắnHSK 4
- 消息Âm Hán Việt: tiêu tứctin tức; thông tinHSK 4
- 利息Âm Hán Việt: lợi tứclãi (trên khoản vay)HSK 6
- 作息Âm Hán Việt: tác tứclàm việc và nghỉ ngơiHSK 7–9
- 出息Âm Hán Việt: xuất tứctriển vọng tương lai; lợi nhuận; trưởng thànhHSK 7–9
- 喘息Âm Hán Việt: suyễn tứcthở hổn hển; nghỉ lấy hơiHSK 7–9
- 平息Âm Hán Việt: bình tức(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi; dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.); trấn áp (nổi loạn, v.v.)HSK 7–9
- 气息Âm Hán Việt: khí tứchơi thở; mùi; mùi hươngHSK 7–9
- 窒息Âm Hán Việt: khỏng tứcnghẹt thở; khó thở; ngạt thởHSK 7–9
- 川流不息Âm Hán Việt: xuyên lưu bất tứcdòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứtHSK 7–9
- 息息相关Âm Hán Việt: tức tức tương quangắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiếtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
- 阿明,你看今天网上这条热门消息了吗?大家都在转发,说得跟真的一样!Minh ơi, bạn xem tin nóng hôm nay trên mạng chưa? Mọi người đều đang chia sẻ lại, nói cứ như thật ấy!
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.