Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自强不息

Phồn thể: [自強不息]
zìqiángbùxī
Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
Âm Hán Việttự càng bất tức
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không ngừng phấn đấu
  2. 2 cải thiện bản thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập