Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

大自然

dàzìrán
Nghĩa tiếng Việtthiên nhiên (thế giới tự nhiên)
Âm Hán Việtđại tự nhiên
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập