Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

吹

chuī
Nghĩa tiếng Việtthổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
Âm Hán Việtxuy
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thổi
  2. 2 chơi nhạc cụ hơi
  3. 3 thổi tung
  4. 4 phồng lên
  5. 5 khoe khoang
  6. 6 tự phụ
  7. 7 kết thúc thất bại
  8. 8 hỏng việc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập