Cấp: HSK 4Chữ đơn
吹
Nghĩa tiếng Việtthổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
Âm Hán Việtxuy
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 thổi
- 2 chơi nhạc cụ hơi
- 3 thổi tung
- 4 phồng lên
- 5 khoe khoang
- 6 tự phụ
- 7 kết thúc thất bại
- 8 hỏng việc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吹牛[xuy ngưu]Cấp: HSK 7–9nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ)
- 吹捧[xuy bổng]Cấp: HSK 7–9tâng bốc; khen ngợi thành tích của ai đó; sự nịnh hót
- 风吹雨打[風吹雨打][phong xuy vũ đả]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: gió thổi mưa vùi; trải qua gian khổ (thành ngữ)
- 潮吹xuất tinh nữ
- 吹拂thoảng qua; xuýt xoa (gió nhẹ); khen ngợi
- 吹干[吹乾]sấy khô bằng cách thổi
- 吹管ống thổi
- 吹号[吹號]thổi kèn đồng
- 吹灰thổi bụi đi
- 吹孔(nhạc cụ) lỗ thổi
- 吹了thất bại; hỏng rồi; không thành công; đã chết; đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)
- 吹擂nói khoác; khoe khoang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
- 从来[從來][tòng lai]Cấp: HSK 4luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này