Từ ghép
吹了
Nghĩa tiếng Việtthất bại; hỏng rồi; không thành công; đã chết; đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thất bại; hỏng rồi; không thành công
- 2 đã chết
- 3 đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.