Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuī

吹

Nghĩathổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
Bộ thủ口
Âm Hán Việtxuy
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.