口
Bộ 口3 nét427 chữ
427 chữ chứa bộ này, gom theo số nét còn lại (nét của chữ trừ nét của bộ).
Tên và nghĩa của bộ sẽ có khi Houzii có nguồn tên bộ được duyệt — hiện chỉ ghi chữ bộ và số nét.
+2 nét
- 只[chỉ]hạt bắt đầu chínHSK 1
- 叫[khiếu]kêu; gọi; đặt hàngHSK 1
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpHSK 1
- 号[hiệu]số thứ tự; ngày trong tháng; dấuHSK 1
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)HSK 1
- 右[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tâyHSK 2
- 句[câu]câu; mệnh đề; cụm từHSK 3
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcHSK 3
- 另[lánh]khác; nữa; tách biệtHSK 4
- 台[thai](văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)HSK 4
- 叶hòa hợpHSK 4
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-HSK 5
- 召họ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm TâyHSK 5
- 叨lắm lờiHSK 7–9
- 叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)HSK 7–9
- 叮đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.); nói lặp lại; thúc giục liên tụcHSK 7–9
- 叹thở dài; cảm thánHSK 7–9
- 叼ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)HSK 7–9
- 卟dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉 (bǔlín) và porphin 卟吩 (bǔfēn)
- 叩gõ; dập đầu
- 叱la mắng; quát tháo; la ó
- 叵không; sau đó
- 叻(dùng trong địa danh)
- 叽cằn nhằn
+3 nét
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyHSK 1
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngHSK 1
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)HSK 1
- 后[hậu]hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vươngHSK 1
- 吗(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")HSK 1
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpHSK 3
- 向[hướng]hướng; về phía; quay vềHSK 3
- 各[các]mỗi; từngHSK 4
- 吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụHSK 4
- 吉may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)HSK 6
- 吊[điếu]treo; treo lên; treo ngườiHSK 6
- 吐[thổ]nôn; mửaHSK 6
- 吓[hách]làm hoảng sợ; dọaHSK 6
- 吁suỵt; im lặngHSK 7–9
- 吏quan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)HSK 7–9
- 吂
- 吆hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
- 吋inch (tiếng Anh)
- 吒biến thể của 咤 (zhà)
- 吕quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- 吖(dùng trong phiên âm tên hoá học)
+4 nét
- 吧(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?HSK 1
- 听[thính]nghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")HSK 1
- 告[cáo](hình thức kết hợp) nói; bảo; thông báo; báo cáo; tố cáoHSK 2
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênHSK 3
- 否phủ định; từ chối; khôngHSK 4
- 吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungHSK 4
- 吨[đồn]tấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]HSK 5
- 含[hàm]ngậm trong miệng; chứa đựngHSK 5
- 吵[sảo]cãi nhau; gây ồn ào; ồn àoHSK 5
- 呀(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)HSK 5
- 吞[thôn]nuốt; uốngHSK 6
- 启biến thể của 启 (qǐ)HSK 6
- 呆[ngốc]ngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờHSK 6
- 呈[trình]trình lên cấp trên; sớ; kiến nghịHSK 6
- 君quân chủ; chúa; quân tửHSK 7–9
- 吝(hình thức kết hợp) keo kiệtHSK 7–9
- 吟ngâm; ngâm thơ; rên rỉHSK 7–9
- 吩dùng trong 吩咐 (fēnfu); dùng trong phiên âm hợp chất hóa họcHSK 7–9
- 吭cổ họngHSK 7–9
- 吻[vẫn]nụ hôn; hôn; miệngHSK 7–9
- 吼[hống]gầm; rú; hétHSK 7–9
- 呐trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))HSK 7–9
- 呕nôn mửaHSK 7–9
- 呛kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăngHSK 7–9
- 呜(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thítHSK 7–9
- 吠sủa
- 吡dùng làm phiên âm bi- hoặc pi-
- 吣nôn mửa (chó mèo); mắng nhiếc; nói nhảm
- 吮mút
- 吱(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ
- 吲dùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)
- 吳
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- 吶
- 吾(cổ) tôi; của tôi
- 呂
- 呃(thán từ); nấc cụt
- 呋dùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃 (fūnán), furan hoặc 呋喃西林 (fūnánxīlín), furacilinum; biến thể cũ của 趺 (fū)
- 呎foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m); dạng cũ của 英尺 (yīngchǐ)
- 呑biến thể của 吞 (tūn)
- 呒bối rối; ngạc nhiên
- 呓nói mớ
- 呔(thán từ) này!; tiếng Đài Loan đọc là [tai5]
- 呖âm thanh xé toạc; răng rắc
- 呗(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
- 呙họ [Guo1]
+5 nét
- 呢trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?"); trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?"); trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")HSK 1
- 和[hoà]biến thể cũ của 和 (hé)HSK 1
- 周[chu]đi một vòng; xoay vòng; đường trònHSK 2
- 咖dùng trong 咖喱 (gālí)HSK 2
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácHSK 4
- 呼[hô]gọi; kêu; hétHSK 4
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyHSK 4
- 哎này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)HSK 5
- 呵[ha]thở ra; trời ơiHSK 7–9
- 呻(văn học) ngâm; tụng; đọc; (hình thức kết hợp) rên rỉHSK 7–9
- 咀nhai; nhai kỹHSK 7–9
- 咐dùng trong 吩咐 (fēnfu) và 嘱咐 (zhǔfu)HSK 7–9
- 咕(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.HSK 7–9
- 咙dùng trong 喉咙 (hóulóng)HSK 7–9
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)HSK 7–9
- 呣thán từ biểu thị sự đồng ý; ừm
- 呤dùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
- 呦Ô! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.); dùng trong 呦呦 (yōuyōu)
- 呫dùng trong 呫嚅 (chèrú)
- 呱âm thanh khóc của trẻ con
- 呶ồn ào; (từ tượng thanh) "nhìn kìa!"
- 呷nhấm nháp; uống; tiếng địa phương Đài Loan [xia2]
- 呸pè!; bah!; phì!
- 咂nhấp; mém môi; nếm
- 咄(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!; Phiên âm Đài Loan: [duo4]
- 咅pooh; pah; bah
- 咆gầm rú
- 咋tương đương trong phương ngữ của 怎么 (zěnme)
- 咎lỗi; đổ lỗi; trừng phạt
- 咏ngâm thơ
- 咑đa! (âm thanh dùng để lùa động vật)
- 咒biến thể của 咒 (zhòu)
- 咔(dùng như phiên âm "ka")
- 咚(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống); gõ (cửa)
- 咛dặn dò
- 咝(từ tượng thanh) xì; rít; vù
+6 nét
- 哪[ná]như thế nào; cái nàoHSK 1
- 咱xem 咱 (zán)HSK 3
- 响[hướng]tiếng; vang; âm thanhHSK 3
- 咳[cay]hoHSK 4
- 咸[hàm]tất cả; mọi người; mỗiHSK 4
- 品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngHSK 4
- 咨tư vấnHSK 5
- 咬[rao]cắn; đớpHSK 5
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộHSK 5
- 骂[mạ]mắng; chửi; rủaHSK 5
- 哇Wow!; âm thanh trẻ con khóc; âm thanh nôn mửaHSK 6
- 咧trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thánHSK 7–9
- 咽[nhằn]biến thể của 咽 (yàn)HSK 7–9
- 哀nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồnHSK 7–9
- 哄[họng]lừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)HSK 7–9
- 哆run rẩy; vải lenHSK 7–9
- 哑câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổHSK 7–9
- 哗ồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèoHSK 7–9
- 呲(thông tục) mắng; phê bình
- 咠thì thầm; trách, vu khống
- 咢đánh trống; làm giật mình
- 咣(tượng thanh) rầm; cửa đóng sầm
- 咤dùng trong 叱咤 (chìzhà)
- 咥gặm; cắn
- 咦biểu cảm ngạc nhiên
- 咩tiếng kêu be be của cừu; hậu tố biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)
- 咪âm thanh gọi mèo
- 咫đơn vị đo chiều dài 8 inch của triều đại Chu
- 咭biến thể của 叽 (jī)
- 咯(phiên âm)
- 咴hí; tiếng ngựa kêu
- 咻gọi lớn; chế giễu
- 咼
- 咾một tiếng ồn; một âm thanh
- 咿biến thể của 咿 (yī)
- 哂(văn học) mỉm cười; chế nhạo
- 哉(thán từ hoặc trợ từ nghi vấn)
- 哌dùng trong phiên âm
- 哏buồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hài
- 哐(từ tượng thanh) rầm; bang; loảng xoảng
- 哒(phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa)
- 哓kêu la than phiền; cằn nhằn
- 哔(phiên âm)
- 哕dùng trong 哕哕 (huìhuì)
- 哙cổ họng; nuốt
- 哚dùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)
- 哜nhấp
- 哝nói nhiều
- 哞moo (âm thanh bò rống)
- 哟
+7 nét
- 哥anh traiHSK 1
- 啊thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ýHSK 2
- 哭[khóc]khóc; rơi lệHSK 3
- 哦ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)HSK 5
- 哲khôn ngoan; một nhà hiền triếtHSK 5
- 唉[hãy]than ôi; ôi trờiHSK 5
- 哨còi; người gácHSK 7–9
- 哺cho ănHSK 7–9
- 哼rên; rú; hát ngâmHSK 7–9
- 哽nghẹn ngào; nghẹn thức ănHSK 7–9
- 唆mút; xúi giụcHSK 7–9
- 唇môiHSK 7–9
- 唐khoa trương; trống rỗng; uổng phíHSK 7–9
- 唠tán gẫu; nói chuyện phiếm (tiếng địa phương)HSK 7–9
- 唤gọiHSK 7–9
- 員
- 哧(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v.
- 哩(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
- 哮thở hổn hển; gầm; sủa (của động vật)
- 哱dùng trong 呼哱哱 (hūbōbō)
- 哳dùng trong 嘲哳 (zhāozhā); dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]
- 哿tuyệt vời; vui vẻ; hạnh phúc
- 唁bày tỏ lời chia buồn
- 唄
- 唅(văn học) đưa vào miệng
- 唎biến thể của 哩 (li)
- 唏âm thanh nức nở
- 唑azole (hóa học)
- 唔ồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên); (tiếng Quảng Đông) không
- 唚
- 唛dấu (từ mượn); cũng đọc là [ma4]
- 唝dùng để phiên âm trong 唝吥 (Gòngbù)
- 唢dùng trong 唢呐 (suǒnà)
- 唣biến thể của 唣 (zào)
- 唧(từ tượng thanh) bơm (nước)
+8 nét
- 唱[xướng]hát; gọi to; xướngHSK 1
- 商thương mại; nhà buôn; người bánHSK 1
- 啡(dùng trong từ mượn âm)HSK 2
- 啤biaHSK 3
- 售bán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)HSK 4
- 唯[dõi]chỉ; một mình; -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)HSK 5
- 啦thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụHSK 6
- 唬gầm của hổ; doạ; dọa nạtHSK 7–9
- 唾nước bọt; nhổHSK 7–9
- 啃gặm; nhấm; cắnHSK 7–9
- 啸(người) huýt sáo; (chim và động vật) rít; hú; gầmHSK 7–9
- 唪ngâm; ngâm nga
- 唫nói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]
- 唰(từ tượng thanh) tiếng sột soạt; tiếng xào xạc
- 唳tiếng kêu của sếu hoặc ngỗng trời
- 唵(thán từ) ôi!; (tiếng địa phương) nhét gì đó vào miệng; (dùng trong phiên âm Phật giáo) om
- 唷
- 唸
- 唼nói xấu; âm thanh ngấu nghiến do vịt tạo ra
- 唿huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); (từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
- 啁dùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm Đài Loan: [zhou1]
- 啄mổ
- 啇
- 啉dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉 (bǔlín) và quinoline 喹啉 (kuílín)
- 問
- 啐nhổ nước bọt; (từ tượng thanh) xì!; (cổ) nhấp một chút
- 啓
- 啕than vãn
- 啖ăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi)
- 啚
- 啜(văn học) uống; nhấp nháp; nức nở
- 啞
- 啥từ địa phương tương đương với 什么 (shénme); cũng đọc là [sha4]
- 啧(thán từ biểu thị sự thán phục hoặc ghê tởm); tặc lưỡi; cố gắng (tìm cơ hội để) nói
- 啪(từ tượng thanh) băng; bốp; đoàng
- 啭hót (chim hoặc côn trùng); líu lo; ríu rít
- 啮gặm; mòn
- 啴dùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn)
- 啵trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
- 啶idin (hóa học)
- 啷dùng trong 啷当 (lāngdāng); dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷 (kuānglāng)
- 啫dùng trong 啫哩 (zhělī)
- 喏(biểu thị đồng ý) vâng; được; (gây chú ý) nhìn này!
- 喵(từ tượng thanh) meo; tiếng mèo kêu
- 啟
+9 nét
- 喂này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)HSK 1
- 喜thích; mến; thưởng thứcHSK 1
- 喝[hát]uống; biến thể của 嗬 (hē)HSK 1
- 喊[hảm]la hét; hò hét; gọi to (người)HSK 4
- 善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtHSK 5
- 喻mô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụHSK 5
- 喷[phún]phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)HSK 6
- 喇(phiên âm)HSK 7–9
- 喉cổ họng; thanh quảnHSK 7–9
- 喘[suyễn]thở dốc; thở hổn hển; hen suyễnHSK 7–9
- 喧ầm ĩ; tiếng ồnHSK 7–9
- 啻chỉ (văn cổ, thường theo sau từ phủ định hoặc từ nghi vấn); (không) chỉ
- 啼(hình thức kết hợp) khóc; khóc to; (hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; ré
- 啾(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan)
- 喀(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn
- 喁thở (của cá)
- 喃lẩm bẩm lặp đi lặp lại
- 喆biến thể của 哲 (zhé) (dùng làm họ và trong tên gọi)
- 喈hài hòa (về âm nhạc)
- 喋biến thể cũ của 喋 (dié)
- 喑câm
- 喔(Đài Loan) (trợ từ cuối câu) (dùng để truyền đạt giọng điệu thân thiện khi khuyên bảo hoặc chỉnh sửa ai đó, v.v.)
- 喙mỏ; mõm; miệng
- 喚
- 喟thở dài
- 喨rõ ràng; vang dội
- 喪
- 喬
- 單
- 喱đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [li3]
- 喲
- 喳dùng trong 喳喳 (chācha)
- 喹dùng trong 喹啉 (kuílín)
- 喼hộp (tiếng địa phương); dùng để phiên âm các từ có âm kip-, cap- v.v.
- 喽(trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
- 喾một trong năm vị hoàng đế huyền thoại, còn gọi là 高辛氏 (Gāoxīnshì)
- 嗒(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv
- 嗖(từ tượng thanh) tiếng vù vù; tiếng sột soạt; tiếng xào xạc của váy áo
- 嗟thở dài; cũng đọc là [jue1]
- 嘅trợ từ sở hữu (Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 的 (de)
+10 nét
- 嗯ừ, vâng, dạ (thán từ biểu thị sự đồng ý hoặc đã nghe hiểu)HSK 4
- 嗓cổ họng; giọng nóiHSK 6
- 嗅ngửi; đánh hơi; tìm bằng mũiHSK 7–9
- 嗜nghiện; thích; từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phileHSK 7–9
- 嗦mút; dùng trong 啰嗦 (luōsuo); dùng trong 哆嗦 (duōsuo)HSK 7–9
- 喿tiếng chim hót líu lo
- 嗄biến thể của 啊 (á)
- 嗆
- 嗇
- 嗉diều của chim
- 嗊
- 嗌(văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]
- 嗍hút; phiên âm Đài Loan [shuo4]
- 嗎
- 嗐thán từ biểu thị sự tiếc nuối
- 嗑cắn (hạt) bằng răng
- 嗔tức giận với; không hài lòng và khó chịu
- 嗚
- 嗝nấc; cợ
- 嗡(từ tượng thanh) tiếng vo ve; tiếng ngâm nga; tiếng u u
- 嗣kế thừa (một danh hiệu); thừa kế; tiếp nối (một truyền thống)
- 嗤cười nhạo; chế giễu; chế nhạo
- 嗥tru (như sói)
- 嗨ồ than ôi; này!; chào! (từ mượn)
- 嗩
- 嗪dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chin
- 嗫mấp máy miệng như đang nói
- 嗬(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) ồ!; wow!
- 嗲làm nũng; trẻ con
- 嗳(thán từ tiếc nuối)
- 嗵(từ tượng thanh) bình bịch; thùm thụp
- 嗶
- 嗷tiếng kêu la lớn; âm thanh than khóc
- 嘟kêu tut; tút; chu môi
- 辔dây cương; dây cầm
+11 nét
- 嗽(hình thức cố định) hoHSK 4
- 嘉xuất sắc; cát tường; tán dươngHSK 5
- 嘛trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên; trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnhHSK 6
- 嘀(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.HSK 7–9
- 嘈náo nhiệt; huyên náo; ồn àoHSK 7–9
- 嗾xúi giục; kích động
- 嘁âm thanh thì thầm
- 嘆
- 嘌(văn học) nhanh; tốc độ; dùng trong 嘌呤 (piàolìng)
- 嘍
- 嘎âm thanh kêu cục tác
- 嘏vận may; trường thọ
- 嘔
- 嘖
- 嘗
- 嘘thở ra chậm; rít; suỵt!
- 嘚(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa
- 嘜
- 嘞tiểu từ cuối câu, giống 了 (le), nhưng mang sắc thái tán thành
- 嘢(tiếng Quảng Đông) điều; sự việc; thứ
- 嘣(tượng thanh) thụp; bùm; đoàng
- 嘤tiếng chim kêu
- 嘧(phiên âm) như trong pyrimidine
- 嘩
+12 nét
- 嘲chế nhạo; nhạo bángHSK 6
- 嘿nàyHSK 6
- 嘱dặn dò; khẩn cầu; thúc giụcHSK 7–9
- 噓
- 嘬(văn học) gặm; ăn ngấu nghiến
- 嘭(từ tượng thanh) bùm
- 嘮
- 嘰
- 嘶rít; hí; Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)
- 嘸
- 嘹âm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)
- 嘻cười; toét miệng; (thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)
- 嘼
- 嘽
- 噁
- 噌la mắng; vèo vèo!
- 噍nhai
- 噎bị nghẹn (vì); nghẹn lời; ngạt thở
- 噔(từ tượng thanh) bịch; thụp
- 噗(từ tượng thanh) bốp; plop; pfff
- 噘bĩu môi; (phương ngữ) mắng
- 噙ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)
- 噜càu nhàu; lắm chuyện
- 噴
- 噠
- 噢ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)
+13 nét
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiHSK 3
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụHSK 5
- 噪(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu; (hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩHSK 6
- 噩kinh ngạcHSK 7–9
- 嘯
- 噤không thể nói; im lặng
- 噥
- 噦
- 噫ừ (thán từ biểu thị sự tán thành); ợ
- 噬ngấu nghiến; cắn
- 噯
- 噱cười lớn
- 噲
- 噸
- 噹
- 噻dùng trong phiên âm
- 噼mông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông); (từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v.
- 嚆âm thanh; tiếng ồn