Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cī · zī

呲

Nghĩacī (thông tục) mắng; phê bình; zī biến thể của 龇 (zī)
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cī(thông tục) mắng; phê bình
  • zībiến thể của 龇 (zī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 此

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 此

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.