Chữ Hán
口
Nghĩamiệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
Bộ thủ口
Âm Hán Việtkhẩu
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khẩumiệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 冂 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 中zhōngÂm Hán Việt: trungbên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtHSK 1
- 日rìÂm Hán Việt: nhậtmặt trời; ngày; ngày, ngày trong thángHSK 1
- 只zhīÂm Hán Việt: chỉhạt bắt đầu chínHSK 1
- 叫jiàoÂm Hán Việt: khiếukêu; gọi; đặt hàngHSK 1
- 可kěÂm Hán Việt: khả(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpHSK 1
- 号hàoÂm Hán Việt: hiệusố thứ tự; ngày trong tháng; dấuHSK 1
- 司sīphụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)HSK 1
- 吃chīÂm Hán Việt: khậtăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyHSK 1
- 同tóngÂm Hán Việt: đồnggiống; tương tự; cùngHSK 1
- 名míngÂm Hán Việt: danhtên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)HSK 1
- 后hòuÂm Hán Việt: hậuhoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vươngHSK 1
- 吗ma(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")HSK 1
- 回huíÂm Hán Việt: hồixoay vòng; quay lại; quay quanhHSK 1
- 问wènÂm Hán Việt: vấnhỏi; thắc mắcHSK 1
- 吧ba(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?HSK 1
- 听tīngÂm Hán Việt: thínhnghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")HSK 1
- 事shìÂm Hán Việt: sựsự việc; điều; mụcHSK 1
- 呢netrợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?"); trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?"); trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")HSK 1
- 和héÂm Hán Việt: hoàbiến thể cũ của 和 (hé)HSK 1
- 知zhībiết; nhận biếtHSK 1
- 亮liàngÂm Hán Việt: lượngsáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngHSK 1
- 哪nǎÂm Hán Việt: nánhư thế nào; cái nàoHSK 1
- 高gāoÂm Hán Việt: caocao; khoảng trên trung bình; toHSK 1
- 唱chàngÂm Hán Việt: xướnghát; gọi to; xướngHSK 1
Từ có chữ này
- 门口Âm Hán Việt: môn khẩucửa ra vào; cổngHSK 2
- 路口Âm Hán Việt: lộ khẩugiao lộ; ngã tư (của đường)HSK 3
- 入口Âm Hán Việt: nhập khẩulối vào; nhập khẩuHSK 4
- 出口Âm Hán Việt: xuất khẩulối ra; nói; xuất khẩuHSK 4
- 口语Âm Hán Việt: khẩu ngữlời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tụcHSK 4
- 十字路口Âm Hán Việt: thập tự lộ khẩungã tư; giao lộHSK 4
- 人口Âm Hán Việt: nhân khẩudân số; con ngườiHSK 5
- 口味Âm Hán Việt: khẩu vịsở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vịHSK 5
- 口袋Âm Hán Việt: khẩu đãytúi; cái bao; cái bịHSK 5
- 进口Âm Hán Việt: tiến khẩunhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vàoHSK 5
- 伤口Âm Hán Việt: thương khẩuvết thương; vết cắtHSK 6
- 口号Âm Hán Việt: khẩu hiệukhẩu hiệu; câu nói cửa miệngHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 口头Âm Hán Việt: khẩu đầubằng lời; nóiHSK 6
- 口感Âm Hán Việt: khẩu cảmcảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)HSK 6
- 口腔Âm Hán Việt: khẩu xoangkhoang miệngHSK 6
- 可口Âm Hán Việt: khả khẩungon; có vị ngonHSK 6
- 港口Âm Hán Việt: cảng khẩucảng; bến cảngHSK 6
- 窗口Âm Hán Việt: song khẩucửa sổ; khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng); cửa sổ hệ điều hành máy tínhHSK 6
- 胃口Âm Hán Việt: vị khẩuthèm ăn; sở thíchHSK 6
- 一口气Âm Hán Việt: nhất khẩu khímột hơi; liền một mạch; liên tụcHSK 6
- 借口Âm Hán Việt: tá khẩuviện cớ; lời bào chữa; cớHSK 7–9
- 口令Âm Hán Việt: khẩu lệnhmệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)HSK 7–9
- 口吃Âm Hán Việt: khẩu khậtnói lắp; nói cà lăm; âm Đài Loan là [kou3 ji2]HSK 7–9
- 口子Âm Hán Việt: khẩu tílỗ; khe; cắtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你家有几口人?你有哥哥和妹妹吗?Nhà bạn có mấy người? Bạn có anh trai và em gái không?
- 别急,汽车司机刚才给我打电话,他已经经过前面的红绿灯路口,正在路边等我们呢。过马路时大家必须小心,注意安全!Đừng vội, tài xế ô tô vừa gọi điện cho mình, bác ấy đã đi qua ngã tư đèn xanh đèn đỏ phía trước và đang đợi tụi mình ở bên đường rồi. Lúc băng qua đường mọi người bắt buộc phải cẩn thận, chú ý an toàn nhé!
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
- 我家有五口人:爸爸、妈妈、两个哥哥和我。我没有妹妹,你呢?Nhà mình có 5 người: bố, mẹ, hai anh trai và mình. Mình không có em gái, còn bạn thì sao?
- 早上差一刻八点,阿明、小兰和小侯坐汽车出发去高铁站。汽车司机开得很小心,经过几个红绿灯路口和一条大马路,很快就到了车站。Tám giờ kém mười lăm sáng, Minh, Lan và Tiểu Hầu đi ô tô xuất phát ra ga tàu cao tốc. Tài xế ô tô lái rất cẩn thận, đi qua mấy ngã tư đèn giao thông và một đại lộ lớn, rất nhanh đã tới nhà ga.Từ trong câu:早上 (zǎoshang)差 (chà)一 (yī)刻 (kè)八 (bā)点 (diǎn)阿明 (Āmíng)小 (xiǎo)兰 (lán)和 (hé)小 (xiǎo)侯 (hóu)坐 (zuò)汽车 (qìchē)出发 (chūfā)去 (qù)高铁 (gāotiě)站 (zhàn)汽车 (qìchē)司机 (sījī)开 (kāi)得很 (dehěn)小心 (xiǎoxīn)经过 (jīngguò)几个 (jǐge)红绿灯 (hónglǜdēng)路口 (lùkǒu)和 (hé)一 (yī)条 (tiáo)大马 (Dàmǎ)路 (lù)很 (hěn)快 (kuài)就 (jiù)到了 (dàoliǎo)车站 (chēzhàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.