Chữ HánChữ đa âm
吗
Nghĩa (trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không"); (thông tục) gì?; dùng trong 吗啡 (mǎfēi)
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- (thông tục) gì?
- dùng trong 吗啡 (mǎfēi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 马
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 马
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.