Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
rì

日

Nghĩa tiếng Việtmặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
Âm Hán Việtnhật
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mặt trời
  2. 2 ngày
  3. 3 ngày, ngày trong tháng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Rì

日

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 日本 (Rìběn), Nhật Bản
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 日本 (Rìběn), Nhật Bản

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập