Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

礼物

Phồn thể: [禮物]
lǐwù
Nghĩa tiếng Việtquà; món quà
Âm Hán Việtlễ vật
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quà; món quà
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập