Cấp: HSK 3Chữ đơn
选
Phồn thể: [選]Nghĩa tiếng Việtchọn; lựa; chọn lựa
Âm Hán Việttuyển
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chọn
- 2 lựa
- 3 chọn lựa
- 4 bầu
Câu ví dụ
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
- 因为旧上衣和短裤不合适了,小兰决定周末跟小雪去商场选新衣服,还要给一位老朋友买生日礼物。Vì áo cũ và quần đùi không còn vừa nữa, Lan quyết định cuối tuần cùng Tiểu Tuyết đi trung tâm thương mại chọn quần áo mới, đồng thời mua quà sinh nhật cho một người bạn cũ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 选择[選擇][tuyển trạch]Cấp: HSK 3chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế
- 挑选[挑選][vẹo tuyển]Cấp: HSK 5chọn; lựa chọn
- 选手[選手][tuyển thủ]Cấp: HSK 5vận động viên; thí sinh
- 当选[當選][đương tuyển]Cấp: HSK 6được bầu; chọn
- 评选[評選][bình tuyển]Cấp: HSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
- 入选[入選][nhập tuyển]Cấp: HSK 6được chọn vào trong số những người được tuyển chọn
- 筛选[篩選][rây tuyển]Cấp: HSK 6lọc
- 选拔[選拔][tuyển bạt]Cấp: HSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất
- 选修[選修][tuyển tu]Cấp: HSK 6(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)
- 竞选[競選][cạnh tuyển]Cấp: HSK 7–9tham gia bầu cử; tranh cử
- 人选[人選][nhân tuyển]Cấp: HSK 7–9lựa chọn người; ứng cử viên
- 推选[推選][suy tuyển]Cấp: HSK 7–9bầu chọn; chọn lựa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比较[比較][tỉ giảo]Cấp: HSK 3so sánh; đối chiếu; tương đối
- 比如[tỉ như]Cấp: HSK 3ví dụ; chẳng hạn; như là
- 不但[bất đãn]Cấp: HSK 3không chỉ (... mà còn ...)
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 大小[đại tiểu]Cấp: HSK 3lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 短裤[短褲][đoản khố]Cấp: HSK 3quần ngắn; quần shorts
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này