Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

入选

Phồn thể: [入選]
rùxuǎn
Nghĩa tiếng Việtđược chọn vào trong số những người được tuyển chọn
Âm Hán Việtnhập tuyển
  • 2 chữ
  • 11 nét