Chữ Hán
入
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nhậpđi vào; tham gia; trở thành thành viên
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 入住Âm Hán Việt: nhập trúnhận phòng (ở khách sạn, v.v.)HSK 4
- 入口Âm Hán Việt: nhập khẩulối vào; nhập khẩuHSK 4
- 入学Âm Hán Việt: nhập họcvào trường hoặc cao đẳng; đi học lần đầu tiên khi còn nhỏHSK 4
- 加入Âm Hán Việt: gia nhậptrở thành thành viên; tham gia; trộn vàoHSK 4
- 收入Âm Hán Việt: thu nhậpthu vào; thu nhập; doanh thuHSK 4
- 进入Âm Hán Việt: tiến nhậpđi vào; gia nhập; đi vào trongHSK 4
- 投入Âm Hán Việt: đầu nhậpném vào; đặt vào; dấn thân vàoHSK 5
- 深入Âm Hán Việt: thâm nhậpthâm nhập sâu; kỹ lưỡngHSK 5
- 输入Âm Hán Việt: thâu nhậpnhập khẩu; nhập liệuHSK 5
- 入境Âm Hán Việt: nhập cảnhnhập cảnhHSK 6
- 入选Âm Hán Việt: nhập tuyểnđược chọn vào trong số những người được tuyển chọnHSK 6
- 入门Âm Hán Việt: nhập môncửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 出入Âm Hán Việt: xuất nhậpđi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhậpHSK 6
- 引入Âm Hán Việt: dẫn nhậpđưa vào; kéo vào; giới thiệuHSK 6
- 流入Âm Hán Việt: lưu nhậpchảy vào; trôi vào; dòng chảy vàoHSK 6
- 融入Âm Hán Việt: dung nhậphòa vào; tích hợp; đồng hóaHSK 6
- 陷入Âm Hán Việt: hãm nhậprơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)HSK 6
- 介入Âm Hán Việt: giới nhậpcan thiệp; tham gia vàoHSK 7–9
- 入侵Âm Hán Việt: nhập xâmxâm lượcHSK 7–9
- 入场Âm Hán Việt: nhập trườngvào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.HSK 7–9
- 入手Âm Hán Việt: nhập thủbắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 从 (cóng) + {danh từ} + 入手 (rùshǒu): "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu"); nhận được; có được; muaHSK 7–9
- 卷入Âm Hán Việt: cuốn nhậpbị cuốn vào; dính líu vàoHSK 7–9
- 步入Âm Hán Việt: bộ nhậpbước vào; đi vàoHSK 7–9
- 潜入Âm Hán Việt: tiềm nhậplặn; xâm nhập; lẻn vàoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.