Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

步入

bùrù
Nghĩa tiếng Việtbước vào; đi vào
Âm Hán Việtbộ nhập
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa