Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bù · Bù

步

Nghĩamột bước; nhịp bước; đi; họ [Bu4]
Bộ thủ止
Âm Hán Việtbộ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bùÂm Hán Việt: bộmột bước; nhịp bước; đi
  • BùChưa có âm thanhhọ [Bu4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 止 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.