Chữ Hán
步
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bộmột bước; nhịp bước; đi
- Chưa có âm thanhhọ [Bu4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 止 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 跑步Âm Hán Việt: bào bộchạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanhHSK 2
- 散步Âm Hán Việt: tản bộđi dạo; đi bộHSK 4
- 步行Âm Hán Việt: bộ hàngđi bộHSK 5
- 脚步Âm Hán Việt: cước bộbước chân; bướcHSK 5
- 进步Âm Hán Việt: tiến bộtiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộHSK 5
- 逐步Âm Hán Việt: trục bộmột cách tiến triển; từng bước mộtHSK 5
- 进一步Âm Hán Việt: tiến nhất bộtiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêmHSK 5
- 初步Âm Hán Việt: sơ bộban đầu; sơ bộ; dự kiếnHSK 6
- 步骤Âm Hán Việt: bộ sậuquy trình; bướcHSK 6
- 同步Âm Hán Việt: đồng bộđồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp vớiHSK 7–9
- 地步Âm Hán Việt: địa bộgiai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địaHSK 7–9
- 徒步Âm Hán Việt: đồ bộđi bộHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 止步Âm Hán Việt: chỉ bộdừng lại; ngừng; không đi xa hơnHSK 7–9
- 步伐Âm Hán Việt: bộ phạtnhịp độ; bước (đo lường); diễu hànhHSK 7–9
- 步入Âm Hán Việt: bộ nhậpbước vào; đi vàoHSK 7–9
- 让步Âm Hán Việt: nhường bộnhượng bộ; chịu thua; nhườngHSK 7–9
- 起步Âm Hán Việt: khởi bộbắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)HSK 7–9
- 退步Âm Hán Việt: thoái bộlàm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái luiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 医生建议大家,只要室外温度在十摄氏度到二十八摄氏度之间,不妨每天坚持步行三四公里。通过这种简单的锻炼方式,我们就能有效增强体质。Bác sĩ khuyên mọi người, chỉ cần nhiệt độ ngoài trời nằm trong khoảng 10 độ C đến 28 độ C, hãy kiên trì đi bộ ba bốn km mỗi ngày. Thông qua phương thức rèn luyện đơn giản này, chúng ta có thể nâng cao thể chất hiệu quả.Từ trong câu:医生 (yīshēng)建议 (jiànyì)大家 (dàjiā)只要 (zhǐyào)室外 (shìwài)温度 (wēndù)在 (zài)十 (shí)摄氏度 (Shèshìdù)到 (dào)二十 (èrshí)八 (bā)摄氏度 (Shèshìdù)之间 (zhījiān)不妨 (bùfáng)每天 (měitiān)坚持 (jiānchí)步行 (bùxíng)三 (sān)四 (sì)公里 (gōnglǐ)通过 (tōngguò)这种 (zhèzhǒng)简单 (jiǎndān)的 (de)锻炼 (duànliàn)方式 (fāngshì)我们 (wǒmen)就 (jiù)能 (néng)有效 (yǒuxiào)增强 (zēngqiáng)体质 (tǐzhì)
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
- 我游得不太快,但是我跑步跑得很快!我每天早上六点就起床去跑步了。Mình bơi không nhanh lắm, nhưng mình chạy bộ rất nhanh! Mỗi sáng sáu giờ là mình đã dậy đi chạy bộ rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.