Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

起步

qǐbù
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)
Âm Hán Việtkhởi bộ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa