Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Từ ghép

不然

bùrán
Nghĩa tiếng Việtkhông phải vậy; không; hay là
Âm Hán Việtbất nhiên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không phải vậy
  2. 2 không
  3. 3 hay là
  4. 4 ngược lại
  5. 5 nếu không
  6. 6 Thế... thì sao?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập