HSK 5 · Ngữ pháp
Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就…
Cấu trúc cốt lõi
除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quả
1. Bản chất & Cách dùng
"除非 A,否则 B" (trừ phi A, bằng không thì B) hoặc "除非 A,才 B" (chỉ khi A thì mới B) nhấn mạnh điều kiện bắt buộc; "一旦…就…" (một khi… thì sẽ…) cảnh báo hoặc nhấn mạnh thời điểm một biến cố xảy ra.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
除非你努力学习,否则就能考上大学。Câu đúng: 除非你努力学习,否则考不上大学。 / 除非你努力学习,才能考上大学。Khi dùng 除非…否则…, vế sau 否则 phải là hệ quả trái ngược (nếu không có điều kiện đó thì thất bại).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 4: Khởi nghiệp sáng tạo và nắm bắt thị trường