HSK 5 · Ngữ pháp
Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực)
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)
1. Bản chất & Cách dùng
"濒临" chỉ trạng thái sát gần với một nguy cơ nghiêm trọng (tuyệt chủng, thất truyền, sụp đổ). Tân ngữ theo sau luôn là từ hai âm tiết mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
这个物种已经濒临了。Câu đúng: 这个物种已经濒临灭绝了。Động từ 濒临 bắt buộc phải có tân ngữ đi kèm phía sau (như 灭绝, 失传, 绝境), không bao giờ đứng cuối câu một mình.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 16: Biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học