Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)

1. Bản chất & Cách dùng

"濒临" chỉ trạng thái sát gần với một nguy cơ nghiêm trọng (tuyệt chủng, thất truyền, sụp đổ). Tân ngữ theo sau luôn là từ hai âm tiết mang nghĩa tiêu cực.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 经jīng过guò科kē学xué家jiā的de精jīng心xīn培péi育yù,这zhè种zhǒng曾céng濒bīn临lín灭miè绝jué的de植zhí物wù终zhōng于yú恢huī复fù了le繁fán衍yǎn。Trải qua sự nhân giống tỉ mỉ của các nhà khoa học, loài thực vật từng đứng bên bờ vực tuyệt chủng này cuối cùng đã khôi phục khả năng sinh sôi.
  2. 由yóu于yú缺quē乏fá继jì承chéng人rén,那nà门mén古gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)老lǎo的de造zào纸zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)手shǒu艺yì一yí度dù濒bīn临lín失shī传chuán。Do thiếu người kế thừa, nghề làm giấy cổ xưa ấy có thời điểm đứng bên bờ vực thất truyền.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这个物种已经濒临了。Câu đúng: 这个物种已经濒临灭绝了。Động từ 濒临 bắt buộc phải có tân ngữ đi kèm phía sau (như 灭绝, 失传, 绝境), không bao giờ đứng cuối câu một mình.