Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốt

1. Bản chất & Cách dùng

"致力于" (dốc lòng/cống hiến sức lực cho sự nghiệp gì); "有助于" (giúp ích cho/góp phần vào việc gì); "在于" (nằm ở chỗ/phụ thuộc vào bản chất gì).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 教jiào育yù的de核hé心xīn不bú在zài于yú灌guàn输shū多duō少shao现xiàn成chéng的de答dá案àn,而ér在zài于yú启qǐ发fā学xué生sheng独dú立lì思sī考kǎo。Cốt lõi của giáo dục không nằm ở chỗ nhồi nhét bao nhiêu đáp án có sẵn, mà nằm ở việc gợi mở học sinh suy nghĩ độc lập.
  2. 多duō参cān加jiā户hù外wài动dòng手shǒu实shí践jiàn,有yǒu助zhù于yú拓tuò宽kuān青qīng少shào年nián的de眼yǎn界jiè。Tham gia nhiều hoạt động thực hành ngoài trời giúp ích cho việc mở rộng tầm mắt của thanh thiếu niên.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他一直致力于保护环境的工作上。Câu đúng: 他一直致力于环境保护工作。Bản thân chữ 于 trong 致力于 đã là giới từ chỉ đối tượng/đích hướng tới, không thêm 上 hay 中 ở cuối nữa.