HSK 5 · Ngữ pháp
Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不…
Cấu trúc cốt lõi
与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)
1. Bản chất & Cách dùng
"与其 A,不如 B" (thà A chi bằng B) so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn B; "宁可 A,也不 B" (thà chịu A chứ nhất quyết không B) thể hiện ý chí hoặc nguyên tắc kiên định của chủ ngữ.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
与其去公园,宁可待在家里。Câu đúng: 与其去人多的公园,不如待在家里看书。与其 phải đi cặp với 不如 (hoặc 毋宁), không ghép chéo với 宁可.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 2: Buông bỏ áp lực và tìm lại sự cân bằng