Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宁可

Phồn thể: [寧可]
nìngkě
Nghĩa tiếng Việttốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằng
Âm Hán Việttrữ khả
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tốt hơn nên
  2. 2 một người muốn...(hoặc không)...
  3. 3 thà rằng
  4. 4 (sẽ) tốt hơn để
  5. 5 (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập