Cấp: HSK 7–9Từ ghép
宁可
Phồn thể: [寧可]Nghĩa tiếng Việttốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằng
Âm Hán Việttrữ khả
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tốt hơn nên
- 2 một người muốn...(hoặc không)...
- 3 thà rằng
- 4 (sẽ) tốt hơn để
- 5 (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ
Câu ví dụ
- 谢谢胡医生!从今天起,我宁可每天少学半个小时,也绝不再熬夜了,这样才能缓解焦虑,依然保持高效的学习状态。Cảm ơn bác sĩ Hồ! Từ hôm nay trở đi, cháu thà mỗi ngày học ít đi nửa tiếng, chứ tuyệt đối không thức khuya nữa, có vậy mới giải toả được lo âu và vẫn giữ được trạng thái học tập hiệu quả.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm