Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
qǐ

起

Nghĩa tiếng Việtdậy; nâng lên; thức dậy
Âm Hán Việtkhởi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 15 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dậy
  2. 2 nâng lên
  3. 3 thức dậy
  4. 4 khởi hành
  5. 5 bắt đầu
  6. 6 xuất hiện
  7. 7 phát động
  8. 8 khởi xướng
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 thảo
  2. 10 lập
  3. 11 lấy (từ kho hoặc quầy)
  4. 12 hậu tố động từ, bắt đầu
  5. 13 bắt đầu từ (thời gian, địa điểm, giá cả,...)
  6. 14 lượng từ cho các sự kiện hoặc sự việc không thể đoán trước: trường hợp, ví dụ
  7. 15 lượng từ cho nhóm: đợt, nhóm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập