Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

其实

Phồn thể: [其實]
qíshí
Nghĩa tiếng Việtthực ra; thực tế; thật sự
Âm Hán Việtkì thực

Bẫy nghĩa Hán Việt 其实 nghĩa là "thật ra, kỳ thực", dùng rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực ra; thực tế; thật sự

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập