Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí

其

Nghĩacủa anh ấy; của cô ấy; của nó
Bộ thủ八
Âm Hán Việtkì
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qíÂm Hán Việt: kìcủa anh ấy; của cô ấy; của nó

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 甘 + 一 + 八

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.