Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

悲观

Phồn thể: [悲觀]
bēiguān
Nghĩa tiếng Việtbi quan
Âm Hán Việtbi quan
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bi quan

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập