Houzii
← Từ điển
Từ ghép

试错

Phồn thể: [試錯]
shìcuò
Nghĩa tiếng Việtthử và sai (viết tắt của 尝试错误法 (chángshìcuòwùfǎ)); thử nghiệm (để xem cái gì hiệu quả và cái gì không)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thử và sai (viết tắt của 尝试错误法 (chángshìcuòwùfǎ))
  2. 2 thử nghiệm (để xem cái gì hiệu quả và cái gì không)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập