Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尝试错误

Phồn thể: [嘗試錯誤]
chángshìcuòwù
Nghĩa tiếng Việttiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi
  • 4 chữ
  • 39 nét