Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cháng · cháng · cháng

尝

Nghĩanếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần; nếm; trải nghiệm (biến thể của 尝 (cháng)); biến thể cũ của 尝 (cháng)
Bộ thủ⺌
Âm Hán Việtthường
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chángÂm Hán Việt: thườngnếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
  • chángnếm; trải nghiệm (biến thể của 尝 (cháng))
  • chángbiến thể cũ của 尝 (cháng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 尚 + 云

  • Phần chỉ nghĩa: 云
  • Phần chỉ âm: 尚

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.