Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

平时

Phồn thể: [平時]
píngshí
Nghĩa tiếng Việtthường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
Âm Hán Việtbình thì
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thường lệ
  2. 2 trong thời gian bình thường
  3. 3 trong thời bình

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập