Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
píng · Píng

平

Nghĩaphẳng; bằng; ngang; họ [Ping2]
Bộ thủ广
Âm Hán Việtbình
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: bìnhphẳng; bằng; ngang
  • Pínghọ [Ping2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 干 + 丷

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.