Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不平

bùpíng
Nghĩa tiếng Việtkhông đồng đều; bất công; không công bằng
Âm Hán Việtbất bình
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không đồng đều
  2. 2 bất công
  3. 3 không công bằng
  4. 4 sai trái
  5. 5 oán hận
  6. 6 phẫn nộ
  7. 7 không hài lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập