Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不平
Nghĩa tiếng Việtkhông đồng đều; bất công; không công bằng
Âm Hán Việtbất bình
- 2 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đồng đều
- 2 bất công
- 3 không công bằng
- 4 sai trái
- 5 oán hận
- 6 phẫn nộ
- 7 không hài lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抱不平bất bình với sự bất công
- 不平常đáng chú ý; đáng kể; khác thường
- 不平等bất bình đẳng; không công bằng
- 不平凡tuyệt vời; một cách tuyệt vời
- 不平衡mất cân bằng
- 鸣不平[鳴不平]lên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng
- 气不平[氣不平]tức giận vì bất công
- 凹凸不平bề mặt không phẳng; đường gồ ghề
- 抱打不平xem 打抱不平 (dǎbàobùpíng)
- 不平则鸣[不平則鳴]ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công
- 打抱不平đứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平 (bàodǎbùpíng)
- 愤愤不平[憤憤不平]cảm thấy phẫn nộ; cảm thấy bất bình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS