Từ ghép
不平则鸣
Phồn thể: [不平則鳴]Nghĩa tiếng Việtở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan
- 2 con người sẽ lên tiếng chống lại bất công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 则[tắc](văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắcTrang chữ →
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)Trang chữ →