Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不平则鸣

Phồn thể: [不平則鳴]
bùpíngzémíng
Nghĩa tiếng Việtở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa