Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸣不平

Phồn thể: [鳴不平]
míngbùpíng
Nghĩa tiếng Việtlên tiếng phản đối bất công; phản đối sự không công bằng
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa