Từ ghép
愤愤不平
Phồn thể: [憤憤不平]Nghĩa
- 1 cảm thấy phẫn nộ
- 2 cảm thấy bất bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.