Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fèn

愤

Nghĩaphẫn nộ; tức giận; oán hận
Bộ thủ忄
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fènphẫn nộ; tức giận; oán hận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 贲

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 贲

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.