Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

愤怒

Phồn thể: [憤怒]
fènnù
Nghĩa tiếng Việttức giận; phẫn nộ; căm phẫn
Âm Hán Việtphẫn nộ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa