Chữ Hán
怒
Nghĩatức giận; phẫn nộ; thịnh vượng
Bộ thủ心
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- tức giận; phẫn nộ; thịnh vượng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 奴 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 奴
Từ có chữ này
- 愤怒Âm Hán Việt: phẫn nộtức giận; phẫn nộ; căm phẫnHSK 6
- 发怒Âm Hán Việt: phát nộnổi giậnHSK 7–9
- 喜怒哀乐Âm Hán Việt: hỉ nộ ai lạcbốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)HSK 7–9
- 恼羞成怒Âm Hán Việt: não tu thành nộnổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.